営業活動 [Doanh Nghiệp Hoạt Động]
えいぎょうかつどう
Danh từ chung
hoạt động kinh doanh
JP: 営業活動を強化するために再編成する必要があります。
VI: Cần phải tái tổ chức để tăng cường hoạt động kinh doanh.