Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
営業年度
[Doanh Nghiệp Niên Độ]
えいぎょうねんど
🔊
Danh từ chung
năm tài chính
Hán tự
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Từ liên quan đến 営業年度
事業年度
じぎょうねんど
năm tài chính
会計年度
かいけいねんど
năm tài chính
財政年度
ざいせいねんど
năm tài chính