営力 [Doanh Lực]
えいりょく
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
tác nhân địa hình; tác nhân thay đổi địa lý
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
tác nhân địa hình; tác nhân thay đổi địa lý