喪に服する [Tang Phục]
もにふくする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt
đi vào tang chế
🔗 喪に服す・もにふくす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt
đi vào tang chế
🔗 喪に服す・もにふくす