Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
善隣関係
[Thiện Lân Quan Hệ]
ぜんりんかんけい
🔊
Danh từ chung
quan hệ láng giềng tốt
Hán tự
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
隣
Lân
láng giềng
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm