Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
啓示宗教
[Khải Thị Tông Giáo]
けいじしゅうきょう
🔊
Danh từ chung
tôn giáo mặc khải
Hán tự
啓
Khải
tiết lộ; mở; nói
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục