問題記述 [Vấn Đề Kí Thuật]
もんだいきじゅつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
định nghĩa vấn đề; mô tả vấn đề
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
định nghĩa vấn đề; mô tả vấn đề