問題ない [Vấn Đề]
問題無い [Vấn Đề Vô]
もんだいない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
không vấn đề
JP: 私的には問題ない。
VI: Theo tôi thì không có vấn đề gì.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
問題だなあ。
Đó là một vấn đề.
問題なしです。
Không vấn đề gì.
問題ないよ。
Không có vấn đề gì.
問題ないです。
Không vấn đề gì.
他の問題はこの問題ほど重要ではない。
Những vấn đề khác không quan trọng bằng vấn đề này.
それはお前の問題で、俺の問題じゃないだろ。
Đó là vấn đề của bạn, không phải của tôi.
何が問題なの?
Vấn đề ở đâu?
それが問題?
Đó là vấn đề à?
問題は、明日からだ。
Vấn đề bắt đầu từ ngày mai.
好みの問題だ。
Đó là vấn đề sở thích.