Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
問答法
[Vấn Đáp Pháp]
もんどうほう
🔊
Danh từ chung
biện chứng
🔗 弁証法
Hán tự
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống