Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
商港
[Thương Cảng]
しょうこう
🔊
Danh từ chung
cảng thương mại
Hán tự
商
Thương
buôn bán
港
Cảng
cảng