Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
商務官
[Thương Vụ Quan]
しょうむかん
🔊
Danh từ chung
tùy viên thương mại
Hán tự
商
Thương
buôn bán
務
Vụ
nhiệm vụ
官
Quan
quan chức; chính phủ