Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐金
[Đường Kim]
からかね
🔊
Danh từ chung
đồng thau
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
金
Kim
vàng