Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐瘡
[Đường Sang]
とうがさ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bệnh giang mai
🔗 梅毒
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
瘡
Sang
vết thương; mụn nhọt; giang mai