Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐本
[Đường Bản]
とうほん
🔊
Danh từ chung
sách từ Trung Quốc
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ