Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
唐土船
[Đường Thổ Thuyền]
もろこしぶね
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
thuyền Trung Quốc
Hán tự
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
船
Thuyền
tàu; thuyền