哲学者の石 [Triết Học Giả Thạch]
てつがくしゃのいし
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
hòn đá triết gia
🔗 賢者の石
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
hòn đá triết gia
🔗 賢者の石