Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
品質検査
[Phẩm Chất Kiểm Tra]
ひんしつけんさ
🔊
Danh từ chung
kiểm tra chất lượng
Hán tự
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
質
Chất
chất lượng; tính chất
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra