品出し [Phẩm Xuất]
しなだし
Danh từ chung
xếp hàng lên kệ
Danh từ chung
người xếp hàng lên kệ
Danh từ chung
xếp hàng lên kệ
Danh từ chung
người xếp hàng lên kệ