Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
品位証明
[Phẩm Vị Chứng Minh]
ひんいしょうめい
🔊
Danh từ chung
chứng nhận chất lượng
Hán tự
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng