咽頭後壁膿瘍 [Yết Đầu Hậu Bích Nùng Dương]
いんとうこうへきのうよう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
áp xe sau họng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
áp xe sau họng