Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和鋼
[Hòa Cương]
わこう
🔊
Danh từ chung
thép Nhật truyền thống
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
鋼
Cương
thép