和銅 [Hòa Đồng]
わどう
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
thời kỳ Wadō (708.1.11-715.9.2)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
thời kỳ Wadō (708.1.11-715.9.2)