和親条約 [Hòa Thân Điêu Ước]
わしんじょうやく
Danh từ chung
hiệp ước hòa bình và hữu nghị; hiệp ước hòa bình
Danh từ chung
hiệp ước hòa bình và hữu nghị; hiệp ước hòa bình