Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和裁士
[Hòa Tài Sĩ]
わさいし
🔊
Danh từ chung
thợ may kimono; thợ làm kimono
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
士
Sĩ
quý ông; học giả