Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和英辞典
[Hòa Anh Từ Điển]
わえいじてん
🔊
Danh từ chung
từ điển Nhật-Anh
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc