Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
命数法
[Mệnh Số Pháp]
めいすうほう
🔊
Danh từ chung
hệ thống số
Hán tự
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
数
Số
số; sức mạnh
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống