Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
命名式
[Mệnh Danh Thức]
めいめいしき
🔊
Danh từ chung
lễ đặt tên
Hán tự
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
名
Danh
tên; nổi tiếng
式
Thức
phong cách; nghi thức