命取り [Mệnh Thủ]
命とり [Mệnh]
いのちとり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000
Độ phổ biến từ: Top 25000
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
chết người; gây tử vong; chí mạng
JP: その間違いが彼の命取りとなった。
VI: Sai lầm đó đã khiến anh ta mất mạng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
失言は政治家には命取りとなることがある。
Một lời nói sai lầm có thể là tai họa đối với chính trị gia.