Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
命中数
[Mệnh Trung Số]
めいちゅうすう
🔊
Danh từ chung
số lần trúng đích
Hán tự
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
数
Số
số; sức mạnh