Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
命の綱
[Mệnh Cương]
いのちのつな
🔊
Danh từ chung
sợi chỉ của sự sống
Hán tự
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
綱
Cương
dây thừng; lớp (chi); dây; dây cáp