Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
呼吸運動
[Hô Hấp Vận Động]
こきゅううんどう
🔊
Danh từ chung
chuyển động hô hấp
Hán tự
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
吸
Hấp
hút; hít
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc