呼吸停止 [Hô Hấp Đình Chỉ]
こきゅうていし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
ngừng thở; ngừng hô hấp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
ngừng thở; ngừng hô hấp