呼び込む [Hô Liêu]

呼びこむ [Hô]

呼込む [Hô Liêu]

よびこむ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000

Động từ Godan - đuôi “mu”Tha động từ

gọi vào; mời; đưa vào

🔗 呼び入れる・よびいれる

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

タトエバにもっと日本語にほんご話者わしゃ方法ほうほうはないものでしょうか。
Không biết có cách nào để thu hút thêm người nói tiếng Nhật tham gia Tatoeba không nhỉ?