Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
呼び交わす
[Hô Giao]
よびかわす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
gọi nhau
Hán tự
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại