Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
味わい知る
[Vị Tri]
あじわいしる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
nếm trải
Hán tự
味
Vị
hương vị; vị
知
Tri
biết; trí tuệ