Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
呪術的思考
[Chú Thuật Đích Tư Khảo]
じゅじゅつてきしこう
🔊
Danh từ chung
tư duy ma thuật
Hán tự
呪
Chú
bùa chú; nguyền rủa
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
思
Tư
nghĩ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ