Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
周面摩擦
[Chu Diện Ma Sát]
しゅうめんまさつ
🔊
Danh từ chung
ma sát bề mặt
🔗 周面
Hán tự
周
Chu
chu vi; vòng
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
摩
Ma
chà xát; đánh bóng; mài
擦
Sát
cọ xát; chà