Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
周辺確率
[Chu Biên Xác Suất]
しゅうへんかくりつ
🔊
Danh từ chung
xác suất biên
Hán tự
周
Chu
chu vi; vòng
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy