Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
周産期学
[Chu Sản Kỳ Học]
しゅうさんきがく
🔊
Danh từ chung
chu sinh học
Hán tự
周
Chu
chu vi; vòng
産
Sản
sản phẩm; sinh
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
学
Học
học; khoa học