Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
周産期医療
[Chu Sản Kỳ Y Liệu]
しゅうさんきいりょう
🔊
Danh từ chung
chăm sóc chu sinh
Hán tự
周
Chu
chu vi; vòng
産
Sản
sản phẩm; sinh
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
医
Y
bác sĩ; y học
療
Liệu
chữa lành; chữa trị