周年 [Chu Niên]

しゅうねん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

cả năm

JP: 今年ことしタイ航空こうくうは50周年しゅうねん記念きねんいわいいます。

VI: Năm nay, Hãng hàng không Thái Lan kỷ niệm 50 năm thành lập.

Danh từ dùng như hậu tố

kỷ niệm năm thứ n

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 周年
  • Cách đọc: しゅうねん
  • Từ loại: Danh từ (hậu tố đếm năm kỷ niệm)
  • Hán Việt: Chu niên
  • Lĩnh vực: Sự kiện, doanh nghiệp, kỷ niệm
  • Collocation: ~周年, 周年記念, 創立○周年, 開業○周年, 周年セール

2. Ý nghĩa chính

周年 chỉ mốc “tròn X năm” kể từ khi bắt đầu một sự kiện/tổ chức: 10周年 (tròn 10 năm), 100周年 (bách chu niên). Thường dùng để tổ chức kỷ niệm, sự kiện tri ân.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 記念日: ngày kỷ niệm (một ngày cụ thể), trong khi 周年 nhấn “tròn X năm”.
  • 年目: năm thứ X (đang trong năm đó), khác sắc thái “tròn X năm” của 周年.
  • 創立/設立: thành lập; thường đi với 周年 (創立50周年).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 会社は今年で創立50周年を迎える。 (Công ty kỷ niệm tròn 50 năm thành lập.)
  • 周年記念式典, 周年プロジェクト, 周年セール (sale kỷ niệm).
  • Trang trọng – dùng trong thông báo công ty, sự kiện công cộng; cũng phổ biến trong marketing.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
記念日Liên quanNgày kỷ niệmTập trung vào “ngày”.
年目Liên quanNăm thứ ~Đang ở năm thứ X.
創立/設立Liên quanThành lậpMốc khởi đầu để tính 周年.
開業Liên quanKhai trương/khai nghiệp開業○周年.
式典Liên quanLễ kỷ niệm周記念式典.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 周: chu, vòng quanh (On: しゅう; Kun: まわ-り)
  • 年: năm (On: ねん; Kun: とし)
  • Ghép nghĩa: “vòng (đủ) năm” → tròn X năm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhiều công ty Nhật làm 周年事業 để tri ân khách hàng và nhân viên. Số đẹp như 10周年, 30周年 là dịp để tái định vị thương hiệu và tung chiến dịch lớn.

8. Câu ví dụ

  • 当社は創立五十周年を迎えました。
    Công ty chúng tôi đã tròn 50 năm thành lập.
  • 開業十周年記念セールを実施します。
    Chúng tôi thực hiện chương trình giảm giá kỷ niệm 10 năm khai trương.
  • 美術館の開館二十周年を祝う式典が行われた。
    Đã diễn ra lễ kỷ niệm 20 năm mở cửa của bảo tàng.
  • ブランド誕生三周年の限定モデルが発売された。
    Đã bán ra mẫu giới hạn kỷ niệm 3 năm ra đời thương hiệu.
  • 交友関係十周年を記念して写真集を作った。
    Chúng tôi làm album ảnh kỷ niệm 10 năm tình bạn.
  • 創業百周年に向けた長期計画を策定する。
    Lập kế hoạch dài hạn hướng tới 100 năm thành lập.
  • 二十五周年の節目に社名を変更した。
    Đổi tên công ty ở cột mốc 25 năm.
  • 学校は来年、創立七十周年だ。
    Năm sau trường sẽ tròn 70 năm thành lập.
  • 周年プロジェクトのロゴが公開された。
    Logo dự án kỷ niệm 10 năm đã được công bố.
  • 劇場の改修は五周年記念事業の一環だ。
    Cải tạo nhà hát là một phần dự án kỷ niệm 5 năm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 周年 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?