呆れてものが言えない [Ngốc Ngôn]

あきれてものが言えない [Ngôn]

呆れて物が言えない [Ngốc Vật Ngôn]

あきれて物が言えない [Vật Ngôn]

あきれてものがいえない

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

sững sờ; không nói nên lời

JP: あの女性じょせいおとこへきわるさにはあきれてものえない。

VI: Tôi thực sự không thể nói nên lời trước thói quen chọn bạn trai tồi tệ của người phụ nữ đó.

🔗 ものが言えない・ものがいえない

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もうあきれてものもえないよ。
Tôi đã quá ngạc nhiên đến nỗi không biết nói gì.