吹奏楽団 [Xuy Tấu Nhạc Đoàn]

すいそうがくだん

Danh từ chung

dàn nhạc cụ hơi; ban nhạc kèn đồng

JP: かれ吹奏楽すいそうがくだん所属しょぞくしています。

VI: Anh ấy là thành viên của dàn nhạc thổi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

交響こうきょう吹奏楽すいそうがくだんでトランペットをいています。
Tôi chơi kèn trumpet trong dàn nhạc giao hưởng.

Hán tự

Từ liên quan đến 吹奏楽団