吹き針 [Xuy Châm]
ふきばり
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
phi tiêu (súng thổi)
🔗 吹き矢
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
phi tiêu (súng thổi)
🔗 吹き矢