吹き流す [Xuy Lưu]
吹流す [Xuy Lưu]
ふきながす
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
thổi bay; thổi (tàu) lệch hướng
JP: 煙が風に吹き流された。
VI: Khói bị gió thổi đi.
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
làm bay phấp phới (trong gió); treo (cờ)