Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吹き抜く
[Xuy Bạt]
ふきぬく
🔊
Động từ Godan - đuôi “ku”
thổi qua; thổi tan
Hán tự
吹
Xuy
thổi; thở
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua