吹きこぼれる [Xuy]

吹き零れる [Xuy Linh]

噴きこぼれる [Phún]

噴き零れる [Phún Linh]

ふきこぼれる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

tràn ra

JP: なべがふきこぼれているよ。

VI: Nồi đang trào ra đấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

牛乳ぎゅうにゅうきこぼれちゃった。
Sữa đã tràn ra ngoài.