Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吸血動物
[Hấp Huyết Động Vật]
きゅうけつどうぶつ
🔊
Danh từ chung
động vật hút máu
Hán tự
吸
Hấp
hút; hít
血
Huyết
máu
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề