吸蔵 [Hấp Tàng]
きゅうぞう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Hóa học
hấp thụ; hấp thụ khí
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Hóa học
hấp thụ; hấp thụ khí