Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吸湿力
[Hấp Thấp Lực]
きゅうしつりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng hấp thụ ẩm
Hán tự
吸
Hấp
hút; hít
湿
Thấp
ẩm ướt
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực